越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“kích cỡ” (1)
kích cỡ

英语
名size
thay đổi kích cỡ
相关词“kích cỡ” (1)
quá kích cỡ

英语
名oversized
hành lý quá kích cỡ
Oversized baggage
短语“kích cỡ” (2)
hành lý quá kích cỡ
Oversized baggage
thay đổi kích cỡ
